Huệ Tâm Nhân Sinh

Chương 2



02

Đầu óc ta như có thứ gì đó nổ tung, ù đi trong khoảnh khắc.

“Đi?” Ta lặp lại từ ấy, âm thanh khô khốc vang lên trong cổ họng, giống như đang cố nuốt một hòn đá sắc cạnh. “Đi đâu?”

“Rời khỏi nơi này.”

 Trong bóng tối dày đặc, ánh mắt mẹ chồng ta sáng rực, lạnh lẽo mà kiên định, như những vì sao lẻ loi treo trên bầu trời đêm không trăng. “Đến một nơi không có bọn họ.”

Ta nhìn bà, nhìn thật kỹ. Người phụ nhân đứng trước mặt ta lúc này, ánh mắt sắc bén, giọng nói không cho phép phản bác, hoàn toàn không thể trùng khớp với vị Hầu phu nhân ban ngày luôn đoan trang, dịu dàng, nụ cười treo sẵn trên môi.

“Tại sao?”

 Giọng ta khàn đi, như bị ai đó bóp chặt lấy cổ họng.

“Không tại sao hết.”

 Bà cắt ngang, dứt khoát, không cho ta cơ hội truy hỏi. “Cái nhà này, từ gốc rễ đã mục nát rồi. Hôm nay không phải là lần đầu, cũng chẳng phải lần cuối. Con còn định nhẫn nhịn đến bao giờ? Nhẫn đến khi con tiện nhân kia sinh được trưởng tử, con bị đẩy ra ở viện nhỏ chờ chết sao?”

Từng lời, từng chữ như dùi sắt, không chút thương xót, thẳng tay đâm sâu vào tim ta.

Toàn thân ta run rẩy, không phải vì lạnh, mà vì sự thật bị phơi bày quá trần trụi.

Phải rồi.

 Ta còn hy vọng điều gì nữa?

Hy vọng Triệu Văn Tuân sẽ day dứt lương tâm sao?

 Hay hy vọng cha chồng sẽ bỗng nhiên nhớ ra ta cũng là con dâu chính thất?

Những suy nghĩ ấy vừa lóe lên, đã bị chính ta dập tắt.

Mẹ chồng buông tay ta ra, xoay người đi về phía bàn trang điểm. Ngăn kéo bị kéo mạnh, phát ra một tiếng “két” khô khốc giữa đêm khuya.

Bà gom tất cả trâm ngọc, khuyên tai, vòng tay bên trong, không hề do dự, bỏ gọn vào một túi vải đã chuẩn bị sẵn từ trước. Động tác thuần thục, dứt khoát, giống như đã diễn tập trong đầu vô số lần.

“Đừng có đờ người ra nữa.”

 Bà quay đầu nhìn ta, ánh mắt sắc lạnh. “Danh sách hồi môn của con đâu? Lấy ra đây. Những gì đáng giá, có thể mang theo, một thứ cũng không để lại. Đặc biệt là giấy tờ nhà đất, tiệm, cùng ngân phiếu.”

Ta như người vừa bị kéo mạnh ra khỏi một cơn mộng dài. Vội vã bước đến bên giường, cúi người lấy ra chiếc hộp tử đàn nhỏ giấu trong ngăn bí mật.

Danh sách hồi môn của ta — là do chính tay mẫu thân trao cho trước ngày xuất giá. Từng món, từng khoản đều được ghi chép rõ ràng, như thể bà đã sớm biết sẽ có ngày này.

Mẹ chồng nhận lấy hộp, chỉ liếc mắt một cái, liền chính xác rút ra vài tờ giấy.

“Căn nhà ba gian ở Nam thành, cửa hàng vải lụa ở phố Tây…”

 Bà khẽ gật đầu. “Không tệ, đều là sản nghiệp sinh lời.”

Những tờ giấy được bà nhanh chóng nhét vào trong áo.

“Còn lại đâu?” Bà hỏi.

“Đều khóa trong kho.” Ta đáp, giọng nhỏ đi.

“Đồ ngốc.”

 Bà thấp giọng mắng một câu, nhưng trong giọng nói không có trách móc, chỉ là bất lực. “Đồ của con, sao có thể đặt trong kho công? Thôi, giờ nói cũng muộn rồi.”

Bà đưa túi trang sức đã đầy căng cho ta.

 “Con đi thu dọn y phục. Đừng lấy thứ loè loẹt, chọn mấy bộ chắc chắn, dễ đi đường. Rồi gói luôn những đồ trang trí, ngọc khí nào có thể đổi lấy tiền.”

Còn bà, lại rút từ trong áo ra một chùm chìa khóa khác.

Chùm chìa khóa ấy lớn hơn của ta, nặng nề hơn, phức tạp hơn rất nhiều.

“Mẫu thân, đây là…” Ta không kìm được mở miệng.

“Chìa khóa tổng kho Hầu phủ.”

 Giọng bà bình thản đến lạnh lùng. “Ta quản suốt hai mươi năm, trong phủ có bao nhiêu của cải, ta còn rõ hơn cả cha chồng con. Ông ta chỉ biết đánh trận, còn ta chỉ biết tích tiền. Hôm nay, mang hết đi.”

Trong khoảnh khắc đó, đầu óc ta trống rỗng.

Ta từng nghĩ, mẹ chồng chỉ muốn đưa ta rời khỏi chốn đau lòng này.

 Không ngờ bà lại muốn… dọn sạch cả phủ Định Viễn Hầu.

“Họ… sẽ phát hiện ra.”

 Giọng ta run lên, không biết vì sợ hay vì kinh hãi.

“Phát hiện?”

 Mẹ chồng cười lạnh một tiếng. “Đợi họ phát hiện, chúng ta đã cách ngàn dặm rồi. Ta nuôi tâm phúc hai mươi năm, chẳng phải để không. Cha chồng con nghĩ cầm quân là bản lĩnh? Để ta cho ông ta biết, quản gia còn khó hơn đánh giặc.”

Bà nhét vào tay ta một nhúm chìa khóa, lạnh buốt.

“Đây là kho viện ngoài. Trong đó có phần thưởng trận này ông ta nhận được, vàng bạc – mang. Phòng kín trong gian đông có cổ vật, thư họa đời trước tích lũy – mang. Dưới chuồng ngựa phía tây có hầm ta đào suốt ba năm, giấu bạc thật, không phải loại ghi sổ – cũng mang.”

Ta siết chặt chùm chìa khóa, kim loại lạnh ngắt ép vào lòng bàn tay, mồ hôi ướt đẫm.

Việc này quá lớn.

 Lớn đến mức ta không dám nghĩ đến hậu quả.

Đây không còn là bỏ đi nữa.

 Đây là nhổ bật cả gốc rễ phủ Định Viễn Hầu.

“Sợ rồi?”

 Mẹ chồng nhìn ta, ánh mắt như soi thấu tận đáy lòng.

Ta ngẩng đầu, nhìn thẳng vào bà, rồi lắc đầu thật mạnh.

Sợ sao?

Khi ánh mắt Triệu Văn Tuân rơi lên người nữ nhân kia, lòng ta đã chết rồi.

 Một khi lòng đã chết, thì còn sợ gì nữa?

“Không sợ.” Ta đáp.

Trên gương mặt mẹ chồng, rốt cuộc cũng hiện ra một tia ý cười hiếm hoi. Nụ cười ấy giống như lớp băng dày tan ra vào đầu xuân — lạnh lẽo, nhưng mang theo sức sống.

“Tốt lắm, hài tử ngoan.”

 Bà vỗ nhẹ lên vai ta. “Nhớ lấy, nữ nhân có thể dựa vào, chỉ có tiền trong tay mình, và một nữ nhân khác có cùng cảnh ngộ. Nam nhân? Họ là trời, thì cứ để họ trôi nổi trên trời đi, chúng ta dưới đất, sống còn tốt hơn họ.”

Nói xong, bà không nói thêm lời nào.

“Hai nha đầu của con, đáng tin không?” Bà hỏi.

Ta gật đầu. “Xuân Đào và Thu Cúc đều lớn lên cùng con.”

“Gọi vào. Chuyện đêm nay thành công, họ theo chúng ta, cả đời phú quý. Không thành, chúng ta cùng chết. Tự họ lựa chọn.”

Ta mở cửa.

 Xuân Đào và Thu Cúc vẫn đứng bên ngoài, sắc mặt lo lắng, ánh mắt không rời khỏi ta.

Ta đem lời mẹ chồng nói, từng chữ một, kể lại cho họ.

Hai nha đầu nhìn nhau một cái, không chút do dự, lập tức quỳ xuống.

“Chúng nô theo Thiếu phu nhân đi.”

“Tốt.”

 Mẹ chồng gật đầu. “Xuân Đào, con đến viện ngoài, tìm Vương quản sự, đưa cái này cho ông ấy.”

Bà lấy ra một miếng ngọc bội đã hơi cũ.

 “Ông ấy biết phải làm gì.”

“Thu Cúc, con theo ta. Thanh Hòa, con ở lại đây, gói hết những thứ mang được. Nhanh lên, chúng ta chỉ có một canh giờ.”

Đêm đen đặc quánh như mực.

Toàn bộ Hầu phủ chìm sâu trong cơn mộng say, dư âm yến tiệc và men rượu khiến mọi thứ tê liệt.

Ta, mẹ chồng, cùng hai nha hoàn, giống như bốn con chuột đêm, lặng lẽ bắt đầu một cuộc dọn nhà điên cuồng.

Ta mở từng rương hòm, lấy ra ngân phiếu, lá vàng mẫu thân đã cẩn thận giấu dưới đáy rương, gói kỹ, nhét sát vào người. Sau đó là y phục, trang sức — tất cả những gì có thể đổi thành tiền.

Ta thậm chí không quên mấy viên nghiên quý Triệu Văn Tuân cất riêng trong thư phòng, cùng bức họa sơn thủy của danh gia tiền triều treo trên tường.

Ta không cần nữa.

Những thứ đó, để lại cho tân thê của chàng — kẻ tên gọi Niệm Sơ.

Ta chỉ cần tiền.

Một canh giờ sau, mẹ chồng và Thu Cúc trở lại.

 Phía sau họ là hai bà sai vặt vạm vỡ, không ai nói một lời, mỗi người vác một bao tải nặng trĩu.

Trên gương mặt mẹ chồng lộ rõ vẻ mỏi mệt, nhưng ánh mắt lại sáng rực hơn bao giờ hết.

“Xong cả rồi.”

 Bà nói. “Vương quản sự đã dắt hết xe ngựa có thể dùng trong phủ đến sau cửa. Những hạ nhân còn lại, mỗi người phát năm mươi lượng bạc, giải tán. Trước sáng mai, nơi này… chính là một tòa phủ trống.”

Ta nhìn bà, trong lòng dâng lên một cảm giác kính phục khó diễn tả thành lời.

Mưu lược kín kẽ, ra tay dứt khoát, không bỏ sót một kẽ hở nào.

Người phụ nữ đã làm hiền thê lương mẫu suốt hai mươi năm trong Hầu phủ — rốt cuộc còn ẩn giấu bao nhiêu thủ đoạn mà ta chưa từng hay biết?

“Đi thôi.”

Một tiếng lệnh ngắn gọn, lạnh lẽo.

Năm người chúng ta, mang theo từng gói to nhỏ, lặng lẽ băng qua các viện, hướng về cửa sau Hầu phủ.

Dọc đường, không gặp một bóng người.

Toàn bộ Hầu phủ, tĩnh mịch, u ám, như một ngôi mộ khổng lồ vừa bị đào rỗng.

Con hẻm nhỏ phía sau cổng hậu hẹp và sâu, đêm tối đặc quánh đến mức giơ tay ra cũng không nhìn thấy năm ngón. Không gian tĩnh lặng như bị ai đó bóp nghẹt, chỉ còn lại hơi lạnh len lỏi vào da thịt.

Vương quản sự đứng ở đầu hẻm.

Người đàn ông trung niên ngày thường lúc nào cũng nở nụ cười hòa nhã, nói chuyện mềm mỏng, giờ đây lại đứng thẳng tắp, im lìm như một tòa tháp sắt. Không động, không nói, chỉ lặng lẽ canh giữ bóng tối.

Bên cạnh ông ta là ba chiếc xe la phủ vải xanh, kiểu dáng hết sức tầm thường, nếu đặt ban ngày giữa phố chợ thì chẳng ai buồn liếc nhìn thêm một lần. Nhưng lúc này, trên thùng xe đã chất đầy những bao tải căng phồng, xếp ngay ngắn đến mức khiến người ta lạnh sống lưng.

Miệng lũ la đều bị bịt vải mềm, hơi thở trầm nặng, không phát ra lấy một tiếng động thừa.

Thấy chúng ta xuất hiện, Vương quản sự lập tức cúi mình, giọng hạ thấp đến mức gần như hòa tan vào bóng đêm:

“Phu nhân, Thiếu phu nhân, tất cả đã chuẩn bị xong.”

Bà khẽ gật đầu, đưa gói hành lý lớn trong tay cho ông ta.

“Vương thúc, những năm qua, đều nhờ vào thúc.”

“Phu nhân quá lời.”

 Vương quản sự đón lấy gói đồ, đặt cẩn thận lên xe. “Hầu gia… vô nhân nghĩa, chớ trách chúng ta bất nghĩa. Bao năm nay, phu nhân đối với gia đình Vương mỗ ân trọng như núi, dù Vương mỗ có phải liều cả tính mạng này, cũng quyết bảo vệ phu nhân các vị chu toàn.”

Lời nói không nhiều, nhưng từng chữ như rơi thẳng xuống đất, nặng nề và dứt khoát.

Đến lúc này, ta mới thực sự hiểu — tấm lưới mà bà giăng ra, không phải trong một đêm. Nó đã tồn tại từ rất lâu, âm thầm, bền bỉ, sâu đến mức người ngoài hoàn toàn không hay biết.

Chúng ta nhanh chóng leo lên chiếc xe la ở giữa.

Khoang xe vốn đã nhỏ, bên trong lại bị nhét đầy đồ đạc, chỉ chừa lại một khoảng trống chật hẹp. Ta và bà, cùng Xuân Đào, Thu Cúc — bốn người chen chúc sát nhau, gần đến mức có thể cảm nhận được nhịp thở của từng người.

Trong xe nồng nặc mùi bạc vàng lẫn với bụi bặm, khô khốc mà nặng nề.

Bà vén rèm xe, nghiêng người nói với Vương quản sự đứng bên ngoài:

“Vương quản sự, thúc theo kế hoạch đi đường thủy, đến Tuyền Châu. Nơi đó sẽ có người tiếp ứng. Sau khi giao đồ xong, thúc dẫn cả nhà ra hải ngoại, từ nay đừng quay lại nữa. Giấy tờ ta đã chuẩn bị sẵn cả rồi.”

“Tạ ơn phu nhân.”

 Vương quản sự lại cúi đầu. “Phu nhân và Thiếu phu nhân, đường xa bảo trọng.”

Ông ta không hỏi chúng ta sẽ đi đâu.

Không cần hỏi.

Đó là sự ăn ý đã được xây dựng suốt hai mươi năm.

Phu xe khẽ rung dây cương. Chiếc xe la lặng lẽ chuyển bánh. Bánh xe nghiền lên mặt đường đá, phát ra tiếng kẽo kẹt rất nhỏ, nhỏ đến mức dễ dàng bị bóng đêm nuốt chửng.

Ta vén rèm xe, ngoái đầu nhìn lại.

Tòa phủ Định Viễn Hầu nguy nga kia, trong màn đêm, đang dần dần lùi xa. Nó sừng sững, im lìm, như một con quái vật khổng lồ nằm phục dưới bóng tối, chờ đợi nhưng không thể cản trở.

Ở đó có ba năm thanh xuân của ta.

 Có một mái nhà mà ta từng ngỡ sẽ là cả đời.

Giờ đây, tất cả đều tan biến, không để lại dấu vết.

Ta buông rèm xuống. Lòng bàn tay lạnh buốt.

Bà nắm lấy tay ta.

“Đừng nhìn nữa. Từ nay, chúng ta sẽ có một mái nhà mới.”

Ta gật đầu, dựa người vào vai bà.

Đêm ấy, không ai trong chúng ta chợp mắt.

Xe la đi suốt trong bóng tối, mãi đến khi trời hửng sáng, mới dừng lại ở một bến phà cũ kỹ, hoang vắng.

Bên bến, một chiếc thuyền mui đen không mấy bắt mắt đã chờ sẵn. Đầu thuyền là một ông lái thuyền đội nón tre, cúi đầu, không nhìn ai.

Chúng ta xuống xe. Dưới sự trợ giúp của hai bà sai vặt, từng bao tải nặng trĩu được chuyển lên thuyền. Mỗi bao đều nặng đến mức khiến người ta hoài nghi — bên trong rốt cuộc là vàng hay bạc, hay là cả vận mệnh của một phủ đệ.

Ta cố sức vác một bao nhỏ, lưng vừa nghiêng đã suýt trật khớp. Đành phải buông tay, thở gấp.

Khi trời sáng hẳn, mọi thứ đã được chuyển xong.

Hai bà sai vặt quỳ trước bà, dập đầu, không nói một lời, rồi lặng lẽ điều khiển chiếc xe trống rỗng rời đi theo một hướng khác.

Bà lại đưa cho phu xe một túi bạc. Hắn nhận lấy, quay đầu xe, biến mất không dấu vết.

Từ đầu đến cuối, những người ấy không thốt ra thêm một câu — giống như những cỗ máy đã được lập trình từ trước, chỉ biết làm việc rồi biến mất.

Trên chiếc thuyền mui đen, ta, bà, Xuân Đào và Thu Cúc chen nhau trong khoang thuyền chật hẹp.

Lái thuyền ngồi ở đuôi, mái chèo khua nước nhịp nhàng. Con thuyền theo dòng nước, lặng lẽ trôi về hạ lưu.

Mặt sông phủ một lớp sương mỏng, hai bên bờ chỉ còn là những mảng mờ nhạt không rõ hình dáng.

“Người… chúng ta đang đi đâu vậy?” Ta hỏi.

“Đến Giang Nam.”

 Bà đáp. “Ta đã dùng tiền hồi môn của mình, mua một căn nhà nhỏ ở đó. Không ai biết cả.”

Bà nhìn ta. Ánh mắt sâu thẳm, trầm tĩnh đến lạ.

“Thanh Hòa, năm đó ta gả vào Hầu phủ, cũng bằng tuổi con bây giờ. Cuộc hôn nhân ấy, là phụ thân ta dùng ta để đổi lấy sự ủng hộ của Hầu phủ. Còn con, là phụ thân con muốn leo lên quyền quý. Chúng ta… đều giống nhau cả.”

Ta lặng im, nghe từng lời, không ngắt lời.

“Ta đã nhẫn nhịn suốt hai mươi năm. Nhẫn hắn dẫn từng người đàn bà khác vào cửa, nhẫn hắn để con riêng con rơi đứng tên ta, nhẫn hắn lấy hồi môn của ta vá lỗ hổng quân phí. Ta từng nghĩ, chỉ cần nhẫn đến khi Văn Tuân trưởng thành, cưới thê, đời ta coi như xong rồi.”

Giọng bà phẳng lặng, như đang kể một câu chuyện không liên quan đến bản thân.

“Nhưng ta không ngờ, Văn Tuân lại giống y như cha hắn. Chỉ cần nhìn ánh mắt nó nhìn Niệm Sơ, ta liền hiểu rõ. Cái nhà này… không cứu nổi nữa. Nếu con còn tiếp tục nhẫn nhịn, hôm nay của con… sẽ là hôm qua của ta. Mà hôm nay của ta… chính là ngày mai của con.”

“Ta… không cam tâm.”

Bốn chữ ấy được bà nói ra chậm rãi, dằn từng tiếng.

“Tại sao chúng ta – nữ nhân – phải nhẫn nhục?

 Tại sao bọn họ – nam nhân – lại có thể muốn làm gì thì làm?

 Họ không để chúng ta sống, vậy thì chúng ta tự mở đường sống cho chính mình.”

Khoang thuyền yên tĩnh đến mức chỉ còn nghe thấy tiếng mái chèo đều đặn chạm nước.

Ta nhìn mái tóc đã điểm bạc nơi thái dương của bà, trong lòng bỗng nhiên sáng tỏ.

Bà không phải xúc động nhất thời.

 Bà đang dùng cả nửa đời nhẫn nhịn, đổi lấy lần tự do sau cuối.

“Người muốn làm gì, con đều nghe theo.” Ta nói.

Bà cười — là nụ cười thật sự nhẹ nhõm, chưa từng thấy trong Hầu phủ.

“Từ nay về sau, đừng gọi ta là ‘mẫu thân’, cũng đừng gọi là ‘phu nhân’. Ta họ Lâm, đơn danh một chữ ‘Huệ’. Gọi ta là Lâm di đi.”

Mũi ta cay xè, khẽ gật đầu.

“Lâm di.”

Bà khẽ đáp một tiếng, rồi lấy ra từ trong lòng một xấp giấy.

“Đây là cơ nghiệp tương lai của chúng ta.”

Bà trải đống giấy ra trước mặt.

 “Ta đã đổi hết những thứ chết trong Hầu phủ… thành những thứ này.”

Trước mắt ta là mấy chục tờ ngân phiếu, mỗi tờ đều có mệnh giá khiến người ta giật mình.

 Cùng hơn mười tờ khế đất, khế nhà, phân bố khắp đại giang nam bắc.

“Vương quản sự mang đi là vàng bạc, cổ vật – thứ dễ bị truy ra. Còn chúng ta mang theo, là đây.”

Lâm Huệ chỉ vào đống giấy tờ.

“Nhận phiếu không nhận người. Đến Giang Nam, ta thay đổi thân phận, chẳng ai tìm ra.”

“Còn cái này.”

Bà lại lấy ra một tờ giấy, đưa cho ta.

Ta nhận lấy.

Hai chữ lớn trên giấy, rồng bay phượng múa: Thư hòa ly.

Không phải công gia viết hưu thư cho bà.

 Mà là bà viết hưu thư… cho công gia.

Nội dung bên dưới khiến da đầu ta tê dại.

Bà liệt kê từng tội trạng của Định Viễn Hầu suốt hai mươi năm — từ tư đức bại hoại đến ăn chặn quân lương. Mỗi điều… đều đủ để khiến hắn vạn kiếp bất phục.

“Bản này, ta đã cho người sao chép một trăm bản. Nếu chúng ta bình an vô sự, thì vĩnh viễn nó sẽ không xuất hiện. Nhưng nếu bọn họ dám phái người đuổi giết chúng ta…”

Ánh mắt Lâm Huệ lóe lên tia tàn nhẫn lạnh lẽo.

“Phủ Định Viễn Hầu… cứ chờ bị niêm phủ tịch biên đi.”

Ta nắm chặt tờ hưu thư, tay run nhẹ.

Người nữ nhân trước mắt ta, không còn là Hầu phu nhân.

 Không còn là mẹ chồng.

Bà là một mưu sĩ.

 Là một vị tướng.

Chiến trường của bà — là hậu viện.

 Binh mã của bà — là nhân tâm và tài sản.

Trận chiến này…

 Bà đã thắng rồi.

Chương trước Chương tiếp
Loading...