Mời bạn CLICK vào liên kết bên dưới và
Mở Ứng Dụng Shopee để mở khóa toàn bộ chương truyện!
Vị Ngọt Giữa Paris
Chương 3
7.
Ngày thứ năm ở Paris, thời tiết thật đẹp.
Nắng xuyên qua tán lá thưa thớt, đổ bóng loang lổ xuống con đường lát đá.
Tôi đến Công viên Luxembourg.
Ngồi trên một băng ghế dài, tôi chẳng làm gì cả — chỉ lặng lẽ quan sát.
Trên bãi cỏ không xa, có một cặp vợ chồng người Pháp đang picnic cùng hai đứa con nhỏ.
Người đàn ông trạc hơn ba mươi, tóc vàng mắt xanh, vóc dáng cao lớn.
Anh ấy đang quỳ một gối xuống bãi cỏ, thành thạo thay tã cho cậu con trai út mới chừng hơn một tuổi.
Còn vợ anh — một người phụ nữ tóc đỏ xinh đẹp — thì đang chơi trò ném đĩa cùng cô con gái lớn.
Họ phối hợp vô cùng ăn ý.
Trên gương mặt cả hai, đều là nụ cười nhẹ nhàng và thoải mái.
Thay tã xong, người đàn ông đứng dậy, đi về phía vợ, ôm cô từ phía sau rồi hôn lên má cô một cái.
Cô cũng quay lại, đáp lại bằng một nụ hôn nhẹ lên môi anh.
Trong ánh mắt họ — không có mỏi mệt, không có cáu bẳn.
Chỉ toàn là yêu thương.
Và sự trân trọng dành cho nhau.
Một lúc sau, cậu con trai út có vẻ đói bụng, bắt đầu quấy khóc.
Người đàn ông lập tức bế con lên, nhẹ nhàng dỗ dành.
Người vợ cũng ngưng chơi với con gái, lấy bình sữa từ giỏ picnic đưa cho chồng.
Tất cả diễn ra tự nhiên, êm đềm.
Không lời trách móc.
Không chút than phiền.
Họ giống như một đội ngũ ăn ý — từng chi tiết đều gắn kết chặt chẽ, đầy hiểu ý và tôn trọng.
Tôi ngồi đó, lặng lẽ nhìn họ.
Trong lòng… như có gì đó nhói lên.
Một thứ gì đó âm ỉ, sâu tận đáy tim.
Tôi nghĩ đến “gia đình” của mình.
Cái “gia đình” mà tôi đã bỏ trốn.
Trầm Chu thì lúc nào cũng có thể làm thêm giờ "không hết việc".
Lúc nào cũng còn "vài ván game chưa xong".
Lúc nào cũng đang “xem dở mấy clip ngắn”.
Còn những việc như thay tã, cho con bú, tắm rửa, ru ngủ, đưa đi tiêm, nửa đêm sốt phải bế vào viện cấp cứu…
Tất cả — luôn là cuộc chiến của một mình tôi.
Tôi từng thử kéo anh ta cùng tham gia.
Nhưng mỗi lần tôi vừa mở lời, anh ta liền cau mày, nói:
“Đàn ông lo ngoài, đàn bà lo trong. Ai chẳng thế. Anh đi làm về cũng mệt lắm rồi.”
Còn mẹ chồng tôi — Vũ Phượng Cầm — thì xem những lời đó như chân lý cuộc đời.
Bà ấy không ít lần đứng trước mặt tôi, răn dạy:
“Trông một đứa bé thôi thì có gì là mệt? Ngày xưa tôi một mình nuôi ba đứa, chẳng phải vẫn sống tốt à?”
“Kiều Nguyệt, con ấy à, là kiểu người quá yếu đuối, ở trong phúc mà không biết hưởng.”
Thì ra, không phải gia đình nào cũng giống gia đình tôi.
Thì ra, trên đời này có những người chồng biết chủ động thay tã cho con.
Thì ra, việc nuôi dạy con cái vốn dĩ là chuyện của cả hai người, có thể cùng chia sẻ và đồng hành.
Thì ra… tôi không phải yếu đuối. Tôi cũng không hề vô ơn.
Tôi chỉ đơn giản là đã từng mắc kẹt trong một kiểu gia đình lệch lạc và độc hại.
Tôi từng nghĩ, lỗi là do mình.
Rằng tôi không đủ bao dung, không đủ tháo vát, không đủ nhẫn nại.
Tôi từng không ngừng hoài nghi bản thân, tự thao túng tinh thần chính mình, tự đánh giá mình kém cỏi.
Cho đến tận bây giờ, khi tôi ngồi đây — trước khung cảnh yên bình và đầy yêu thương này — tôi mới như được ai đó giội cho một gáo nước lạnh tỉnh cả tâm trí.
Tôi không sai. Tôi chưa từng sai.
Chỉ là… những điều họ đòi hỏi tôi — ngay từ đầu — đã là sai rồi.
Là họ…
nợ tôi một lời xin lỗi.
8.
Ngay khi tôi dần tìm lại chính mình, bắt đầu thực sự tận hưởng kỳ nghỉ quý giá này…
Một cuộc gọi bất ngờ ập đến, phá vỡ mọi sự yên bình.
Là Lâm Vi.
Giọng cô ấy qua điện thoại vô cùng hoảng hốt:
“Nguyệt Nguyệt! Toang rồi! Trầm Chu tìm đến tận công ty tớ rồi!”
Tôi thấy tim mình trĩu xuống.
“Anh ta trông như sắp phát điên, mắt đỏ ngầu, vừa thấy tớ là túm lấy hỏi cậu đang ở khách sạn nào bên Paris.”
Tôi dặn cô ấy:
“Đừng nói gì hết. Cứ bảo cậu không biết.”
Lâm Vi thở dài, hạ giọng:
“Tớ không nói đâu. Nhưng mà… anh ta thật sự trông rất sụp đổ.”
“Anh ta nói… đã mua vé máy bay chiều nay, đang trên đường sang Paris.”
“Anh ta cầu xin tớ bằng mọi cách, chỉ mong cậu chịu nghe điện thoại. Chỉ cần biết cậu vẫn bình an.”
Tắt máy xong, tôi không còn thấy hoảng sợ hay bấn loạn như những ngày đầu bỏ đi nữa.
Thay vào đó là một sự… bình thản đến lạ.
Cái gì cần đến, rồi cũng sẽ đến.
Tôi không thể trốn mãi ở Paris.
Cuộc chiến này, sớm muộn cũng phải có một cái kết.
Tôi nhanh chóng thu dọn hành lý, trả phòng khách sạn.
Sau đó, tôi chuyển đến một căn airbnb nhỏ, ở khu phố khác — kín đáo hơn, yên tĩnh hơn.
Tôi cần một khoảng lặng cuối cùng — để thật sự là của riêng tôi.
Ổn định xong, tôi dùng một số điện thoại mới, nhắn cho Trầm Chu một dòng duy nhất:
“Ba giờ chiều mai, gặp nhau tại Nhà thờ Đức Bà Paris.”
Tôi chọn nơi đó — không phải ngẫu nhiên.
Nhà thờ Đức Bà Paris: tráng lệ, cổ kính, từng bị hủy hoại, và nay đang từng bước phục hồi.
Một biểu tượng… của sự sụp đổ và hồi sinh.
Một ẩn dụ rõ ràng đến mức không cần giấu giếm.
Tôi không chọn trốn.
Tôi chọn đối mặt.
Lần cuối.
Để nói lời kết thúc với anh ta — và với chính quá khứ của mình.
Tôi xếp gọn lại những bản phác họa mấy ngày qua, cẩn thận cất vào ba lô.
Sau đó, tôi khoác lên mình chiếc áo dạ màu lạc đà mà tôi yêu thích nhất.
Trước gương, tôi thoa lại thỏi son đỏ mua ở sân bay.
Màu son sắc nét, không chệch nửa tông.
Trong gương là tôi — ánh mắt bình thản… nhưng rắn rỏi.
Tôi đã sẵn sàng.
Sẵn sàng cho cuộc “phán xét” muộn màng này.
9.
Trước khi đi gặp Trầm Chu, tôi còn một việc muốn làm.
Tôi đến chợ đồ cổ Saint-Ouen — khu chợ lớn nhất Paris.
Tôi không có mục tiêu cụ thể, chỉ là thả bước giữa những gian hàng dày đặc đồ vật nhuốm màu thời gian, để mặc mình trôi theo cảm hứng.
Và rồi, ở một gian hàng nhỏ khuất sau góc, ánh mắt tôi dừng lại.
Một chiếc lọ muối bằng bạc, cổ điển và tinh xảo đến nghẹt thở.
Trên bề mặt bạc ánh lên ánh sáng mờ nhạt, những đường nét hoa văn Rococo hình hoa hồng được chạm khắc công phu và tinh mỹ.
Nó nhỏ, thanh thoát, tuyệt nhiên không giống một vật dùng trong gian bếp.
Mà giống hơn với một món cổ vật nên được trưng bày trong viện bảo tàng.
Người chủ gian hàng là một bà cụ Pháp tóc bạc trắng, thần thái thanh lịch.
Bà nói với tôi rằng:
Chiếc lọ này có từ thế kỷ 18.
Khi ấy là đồ dùng trên bàn ăn của giới quý tộc Pháp.
Nó không rẻ.
Giá của nó gần như lấy đi toàn bộ tiền mặt euro còn lại trong ví tôi.
Tôi chỉ do dự đúng… ba giây.
Rồi không chút ngập ngừng, tôi mua nó.
Tôi nắm chặt chiếc lọ lạnh buốt nhưng nặng tay trong lòng bàn tay mình.
Cảm xúc trong lòng cuộn trào khó tả.
Thứ “muối” mà mẹ chồng tôi bắt tôi xuống nhà mua, là loại rẻ nhất siêu thị, mấy đồng một gói.
Tác dụng của nó chỉ là để nêm nếm, để phục vụ cho nhu cầu ăn uống của mười hai cái miệng.
Nó rẻ tiền, phổ biến, và là thứ bị tiêu hao không ai nhớ đến.
Còn chiếc lọ muối tôi vừa mua cho chính mình —
Nó đắt đỏ, tinh xảo, và thậm chí chẳng có mấy "giá trị thực tiễn".
Nhưng nó mang theo lịch sử, mang theo vẻ đẹp, và quan trọng nhất —
nó là một lựa chọn tôi tự dành cho mình.
Tôi lại nghĩ đến Trầm Chu.
Có một lần, vào sinh nhật mình, tôi đã tự thưởng cho bản thân một bó tulip đắt tiền.
Trầm Chu thấy vậy liền cau mày —
và cằn nhằn tôi cả buổi tối.
“Mua mấy thứ này làm gì? Mấy chục đồng, không ăn được, không uống được, héo cái là vứt, phí tiền vô ích.”
Đó là câu Trầm Chu nói khi thấy tôi mua bó tulip đắt tiền mừng sinh nhật chính mình.
Nhưng chỉ một lát sau, tôi nghe anh ta gọi điện cho mẹ mình — người vừa mới thua vài trăm tệ vì đánh mạt chược.
Giọng anh ta dịu lại hẳn:
“Mẹ à, không sao đâu, thua thì thua, tiền không quan trọng, mẹ vui là được rồi.”
Chính khoảnh khắc đó… tôi hoàn toàn tỉnh ngộ.
Tôi và anh ta — và cả gia đình anh ta — cách tôi một vực sâu thẳm.
Chúng tôi khác nhau từ gốc rễ giá trị sống.
Tôi nhẹ nhàng đặt chiếc lọ muối phong cách Rococo kia vào ba lô, cẩn thận như đang cất giữ một món báu vật.
Rồi tôi xoay người, bước về hướng Nhà thờ Đức Bà Paris.
Từ hôm nay trở đi, “hương vị” cuộc đời tôi… sẽ do chính tôi nêm nếm.
Là mặn hay nhạt, là ngọt hay đắng…
Tôi – mới là người quyết định.