Huệ Tâm Nhân Sinh

Chương 6



10

Kết cục của Triệu Văn Tuân, thê thảm đến mức ngay cả nhắc lại cũng chẳng còn khiến người ta dậy sóng.

Hắn bị kết án năm năm tù giam vì tội bắt cóc thiếu nữ.

 Trong ngục, lại vì đắc tội với kẻ không nên đắc tội, mà bị người ta đánh gãy “chiếc chân thứ ba”.

Đợi đến khi năm năm mãn hạn ra tù, hắn đã trở thành một kẻ phế nhân hoàn toàn — cả thể xác lẫn tinh thần.

Những chuyện này, là do Lâm Huệ kể lại cho ta sau này.

Khi ấy, ta đang giảng tiết học đầu tiên cho nhóm trẻ mới được đưa đến Huệ Tâm Viện. Bọn trẻ ngồi ngay ngắn, đôi mắt sáng long lanh, chăm chú nhìn ta như nhìn thấy tương lai của chính mình.

Nghe xong, ta chỉ “ồ” một tiếng.

Rồi không hỏi thêm gì nữa.

Người đó, đã hoàn toàn biến mất khỏi cuộc đời ta.

 Như một cái tên viết sai trong sách cũ — lật trang là xong.

Chuyện xảy ra với Tiểu Nhã, lại để lại trong ta một chấn động rất sâu.

Ta dần ý thức được rằng, Huệ Tâm Viện có thể cho các bé gái một mái nhà, nhưng không thể bảo vệ các con suốt đời.

Một mái nhà có thể che mưa che gió.

 Nhưng muốn sống, vẫn phải dựa vào chính đôi chân của mình.

Ta bàn bạc với Lâm Huệ rất lâu, cuối cùng quyết định thành lập một nữ học đường.

Không chỉ dạy thêu thùa, mà còn dạy đọc sách, viết chữ, tính toán sổ sách. Ta thậm chí còn mời một nữ tiêu sư đã quy ẩn nhiều năm, đến dạy các con vài chiêu phòng thân.

Ta mong rằng, mỗi cô gái bước ra từ Huệ Tâm Viện, đều có thể tự bảo vệ mình.

 Có thể đứng vững.

 Có thể sống một cuộc đời tự chủ, không cần cúi đầu cầu xin bất kỳ ai.

Ý tưởng này, ở thời đại đó, quả thực là kinh thế hãi tục.

Không ít người cười nhạo chúng ta, nói đàn bà học lắm chữ để làm gì, cuối cùng chẳng phải cũng là để lấy chồng, sinh con, quanh quẩn trong bếp núc hay sao.

Ta không để tâm.

Lâm Huệ càng không.

“Cứ đi con đường của mình, để người ta nói gì thì nói.”

 Bà nói, giọng bình thản mà kiên định.

 “Chúng ta không phải bồi dưỡng khuê tú, mà là bồi dưỡng những nữ nhân có thể gánh vác nửa bầu trời.”

Nữ học đường rất nhanh được thành lập.

Chúng ta không chỉ thu nhận các cô nhi, mà còn mở cửa chiêu sinh. Chỉ cần là bé gái muốn học, bất kể xuất thân nghèo hay giàu, đều được nhận.

Thanh danh của học đường, nhanh chóng vang xa.

Dần dần, Huệ Tâm Viện không còn chỉ là một tiệm thêu, cũng không chỉ là một nơi làm việc thiện.

Nó trở thành một biểu tượng.

Một nơi mà bất cứ người phụ nữ nào không cam chịu số phận, đều hướng về.

Thời gian trôi đi như nước chảy qua khe đá.

Chớp mắt — đã năm năm.

Việc kinh doanh của Huệ Tâm Các ngày càng phát đạt, phân hiệu trải rộng khắp toàn quốc.

 Thêu phẩm của chúng ta, đã trở thành chuẩn mực trong giới buôn bán.

Huệ Tâm Viện cũng đào tạo ra từng lớp từng lớp các cô gái xuất sắc.

Có người trở thành chưởng quầy độc lập một phương.

 Có người thành danh nhờ nghề thêu.

 Có người lấy chồng, nhưng vận dụng kiến thức học được để thu vén gia đình đâu ra đó, giành được sự tôn trọng thực sự của nhà chồng.

Còn ta và Lâm Huệ — cũng đã có tuổi.

Ta không còn là người thiếu phụ non nớt năm nào. Nơi khóe mắt đã có nếp nhăn, nhưng ánh nhìn lại càng thêm kiên định, bình thản.

Tóc Lâm Huệ đã bạc trắng như sương, nhưng tinh thần vẫn minh mẫn. Bà giao toàn bộ chuyện buôn bán cho ta, còn mình thì toàn tâm lo liệu học đường. Ngày ngày ở bên bọn trẻ, cười vui như một đứa trẻ thật sự.

Chúng ta — rốt cuộc đã trở thành một đôi mẹ con chân chính.

 Không phải vì huyết thống.

 Mà vì lựa chọn nương tựa lẫn nhau.

Hôm nay là đại thọ sáu mươi của Lâm Huệ.

Cả Huệ Tâm Viện đèn hoa rực rỡ, náo nhiệt hơn cả Tết. Những đứa trẻ đã trưởng thành, từ khắp nơi quay về, chen chúc đầy sân.

Mọi người vây quanh Lâm Huệ, hát khúc mừng thọ, dâng lên những món lễ vật do chính tay mình làm.

Lâm Huệ cười đến không khép nổi miệng.

Trong tiệc rượu, bà kéo ta đến bên.

“Thanh Hòa, hôm nay ta vui lắm, muốn nói với con một chuyện.”

Bà lấy từ trong người ra một gói nhỏ. Mở ra — bên trong là một nhúm tóc khô và một phong thư đã ngả vàng theo năm tháng.

“Đây là…?” Ta hỏi.

“Của cha chồng con.”

 Lâm Huệ đáp.

 “Triệu Đức đấy.”

Ta sững người trong giây lát.

Lâm Huệ kể rằng, năm năm trước, bà đã nhận được tin Triệu Đức qua đời.

Sau khi bị tước tước vị, hắn dẫn theo ả Liễu Ân sống trong nghèo khó. Cuối cùng bệnh chết trong một căn nhà rách nát ở kinh thành. Liễu Ân không chịu nổi khổ cực, đã sớm bỏ đi.

Một lão bộc cũ của Hầu phủ, âm thầm thu thập hài cốt của hắn, rồi qua nhiều đường, đem phong thư và nhúm tóc kia đưa đến tay Lâm Huệ.

“Hắn viết gì trong thư?” Ta hỏi.

“Sám hối.”

 Lâm Huệ đáp nhàn nhạt.

 “Nói đời này người hắn có lỗi nhất, chính là ta.”

“Vậy mẹ…”

“Ta đốt thư rồi.”

 Bà nói.

 “Người chết rồi, nói gì cũng đã muộn. Ta chỉ giữ lại nhúm tóc đó.”

Bà chậm rãi bỏ nhúm tóc vào lò than đang cháy.

Ngọn lửa liếm lấy tóc, phát ra tiếng tí tách khe khẽ, rồi rất nhanh — hóa thành tro bụi.

“Xem như đã xong.”

 Lâm Huệ nhìn đống tro tàn, thở dài một hơi.

“Thanh Hòa, cả đời này ta không tin tình yêu, không tin đàn ông. Ta chỉ tin chính mình. Ta tranh đấu cả đời, đến hôm nay, ta mới thấy mình thật sự đã thắng.”

Bà quay đầu nhìn ra ngoài sân.

Nơi đó, tràn ngập những gương mặt tươi cười — những nữ nhân từng yếu đuối, từng bị bỏ rơi, giờ đã đứng thẳng lưng, ánh mắt sáng rực.

“Con xem,” bà nói, “chúng ta có một mái nhà tốt như vậy, có nhiều đứa con gái tốt như vậy. Không có đàn ông — chúng ta vẫn sống rực rỡ.”

Ta nhìn bà.

Rồi gật đầu thật mạnh.

Phải.

Chúng ta đã thắng rồi.

11

Sau đại thọ sáu mươi của Lâm Huệ, sức khỏe của bà dần dần không còn như trước.

Ban đầu chỉ là mệt mỏi, ăn uống kém. Sau đó là ho khan, mất ngủ. Rồi đến khi ngay cả việc đi lại cũng trở nên khó khăn.

Ngay cả chuyện học đường — thứ bà yêu quý nhất — bà cũng lần lượt giao lại cho ta.

Từ đó về sau, ta trở thành gia trưởng thực thụ của cả Huệ Tâm Các lẫn Huệ Tâm Viện.

Mỗi ngày đều bận rộn từ sáng đến tối, nhưng lòng ta không hề cảm thấy mệt mỏi.

Nhìn những cô gái ngày một trưởng thành, nhìn tiệm thêu ngày càng phát đạt, trong lòng ta dâng lên một cảm giác thành tựu lớn lao — thứ cảm giác mà năm xưa ở Hầu phủ, dù sống trong nhung lụa, ta cũng chưa từng nếm trải.

Mùa thu năm ấy, Lâm Huệ ngã bệnh.

Bệnh đến như núi đổ.

Chỉ trong thời gian ngắn, bà gầy đi trông thấy, hơi thở yếu dần. Ta mời hết danh y khắp Giang Nam, dùng không biết bao nhiêu loại dược liệu quý hiếm, cũng chỉ miễn cưỡng giữ được cho bà chút hơi tàn.

Phần lớn thời gian, bà chìm trong mê man. Những lúc tỉnh táo, hiếm hoi đến mức khiến người ta sợ hãi.

Ta hiểu rất rõ — đại hạn của bà đã gần kề.

Khoảng thời gian đó, ta gác lại toàn bộ việc làm ăn, ngày đêm ở bên giường trông nom bà.

Ta kể cho bà nghe chuyện trong tiệm, kể những điều mới mẻ trong học đường, kể bọn trẻ hôm nay học được chữ gì, làm được mũi thêu nào đẹp — giống hệt như ngày xưa, bà từng ngồi bên giường ta, kể cho ta nghe những chuyện ngoài kia.

Bà không nói nhiều.

Chỉ lặng lẽ lắng nghe.

Thi thoảng, môi bà khẽ cong lên, nở một nụ cười rất nhạt, rất hiền.

Một đêm nọ, bà đột nhiên tỉnh lại.

Bàn tay gầy guộc của bà nắm lấy tay ta, sức lực nhẹ như lông vũ.

“Thanh Hòa, đỡ ta dậy… ta muốn ra sân xem một chút.”

Ta khoác cho bà chiếc áo choàng dày nhất, bế bà lên xe lăn, chậm rãi đẩy ra sân.

Đêm ấy, trăng sáng vằng vặc. Ánh nguyệt rải như nước khắp sân viện.

Hoa quế nở rộ, hương thơm lan khắp không khí.

“Thơm quá…”

 Lâm Huệ hít một hơi thật sâu.

“Vâng.”

 Ta đáp. “Năm nay hoa quế nở đẹp lắm.”

Chúng ta đi một vòng quanh sân.

Im lặng một lúc lâu, bà bỗng cất lời:

“Thanh Hòa, ta muốn về kinh thành nhìn lại một lần.”

Tim ta chợt trĩu xuống.

“Lâm di, sức khỏe của người…”

“Ta biết.”

 Bà cắt lời.

 “Ta chỉ muốn trước khi chết, được nhìn lại nơi ta đã lớn lên. Cái nhà đó, tuy chẳng có gì tốt đẹp, nhưng dù sao… cũng là nơi ta đã sống nửa đời người.”

Ánh mắt bà lúc ấy, mang theo một nỗi lưu luyến rất sâu.

Ta không đành lòng từ chối.

“Được.”

 Ta nói.

 “Con sẽ cùng người về.”

Chúng ta chuẩn bị cỗ xe ngựa êm ái nhất, mang theo danh y giỏi nhất và a hoàn thân cận, lên đường hồi kinh.

Đi rất chậm.

Hơn một tháng sau, tường thành hùng vĩ của kinh đô cuối cùng cũng hiện ra trước mắt.

Mười năm rồi.

Ta rời khỏi nơi này, đã tròn mười năm.

Kinh thành vẫn phồn hoa như cũ, nhưng cảnh còn, người đã mất.

Chúng ta không vào thành.

Mà đi thẳng đến một sườn núi ven đô.

Nơi đó — là tổ phần của họ Triệu.

Triệu Đức cũng được chôn tại đó.

Mộ phần của ông ta nhỏ bé, hoang phế. Chỉ là một gò đất thấp, cắm một tấm bia gỗ không chữ.

Lâm Huệ bảo ta dừng xe.

Bà lặng lẽ nhìn tấm bia ấy rất lâu.

Trên gương mặt không có biểu cảm rõ rệt, chẳng thể phân biệt được là vui hay buồn.

Cuối cùng, bà lấy từ trong ngực ra một bình rượu nhỏ, chầm chậm rưới xuống mộ phần.

“Triệu Đức,” giọng bà khẽ như gió thoảng, “ta về thăm ngươi đây. Ly rượu này, kính ngươi một lần quen biết. Từ nay về sau, đường xuống Hoàng Tuyền, ngươi và ta — chẳng còn liên can.”

Nói xong, bà ném bình rượu xuống đất, quay đầu lại.

“Đi thôi.”

Ta đẩy bà rời khỏi nghĩa địa lạnh lẽo ấy.

Trên đường trở về, tinh thần Lâm Huệ đột nhiên phấn chấn hẳn.

Thậm chí bà còn cười, đùa với ta:

“Thanh Hòa à, ta xem ra đã ‘khắc sạch’ cả nhà chồng con rồi đấy. Sau này, con nhất định phải nuôi ta lúc tuổi già, đưa tiễn ta lúc về trời đó nhé.”

Ta cười, mà nước mắt cứ thế tuôn rơi.

“Vâng.”

 “Con sẽ chăm sóc người trọn đời.”

Ngày hôm sau khi trở lại Giang Nam, Lâm Huệ rời cõi thế.

Bà ra đi rất thanh thản.

Khóe môi còn vương một nụ cười.

Trước lúc lâm chung, bà trao cho ta một chiếc hộp.

Bên trong là toàn bộ giấy tờ nhà đất, tài sản của Huệ Tâm Các và Huệ Tâm Viện, cùng với con dấu riêng của bà.

“Thanh Hòa,” bà nói,

 “Từ nay về sau, cái nhà này giao cho con. Con phải sống thật tốt, sống rực rỡ hơn bất kỳ ai.”

Ta nắm chặt tay bà, khóc đến không thốt nên lời.

Ta đã hứa.

Và ta nhất định sẽ làm được.

12

Tang lễ của Lâm Huệ được tổ chức rất long trọng.

Tất cả những cô gái từng bước ra từ Huệ Tâm Viện, bất kể đang ở đâu, đều quay trở về.

Chúng ta không mặc đồ tang.

Mà khoác lên mình những bộ y phục đẹp nhất, do chính tay mình thêu.

Sinh thời, Lâm Huệ từng nói: bà không thích khóc than bi lụy. Bà mong tang lễ của mình sẽ giống như một ngày hội thật lớn.

Chúng ta làm đúng như lời bà.

Tro cốt của bà được rải xuống dòng suối nhỏ trước cửa viện.

Bà sinh ra ở kinh thành, bị giam hãm trong Hầu phủ. Nhưng nơi bà yêu nhất — là Giang Nam.

Bà muốn ở lại đây, nhìn mái nhà của mình, nhìn những đứa con gái của bà trưởng thành.

Sau khi Lâm Huệ qua đời, ta buồn bã rất lâu.

Thường một mình ngồi trong sân, lặng lẽ nhìn vào chiếc ghế nơi bà từng ngồi, cứ thế ngồi suốt cả buổi chiều.

Ta có cảm giác như đã mất đi trụ cột tinh thần.

Chính những cô gái trong viện đã kéo ta trở lại.

Các em vây quanh ta, kể chuyện cười, lôi kéo ta cùng chơi đùa.

“Viện trưởng Tô ơi,” bé gái nhỏ nhất ngước nhìn ta, “viện trưởng Lâm ở trên trời đang nhìn chúng ta đó. Chắc chắn bà không muốn thấy người buồn bã như thế đâu.”

Ta nhìn những gương mặt non nớt ấy, bỗng nhiên bừng tỉnh.

Thứ mà Lâm Huệ để lại cho ta…

Không chỉ là một cơ nghiệp.

Mà là một trách nhiệm.

Ta không thể ngã gục.

Ta quay lại lo liệu việc tiệm thêu và học đường.

Ta đưa Huệ Tâm Các vươn tới những vùng đất xa hơn, thậm chí cả hải ngoại.

Ta mở rộng quy mô nữ học đường gấp đôi, để nhiều cô gái hơn được học chữ, học nghề.

Ta kế thừa di nguyện của Lâm Huệ.

Và rồi, ta làm được — thậm chí còn làm tốt hơn cả bà.

Nhiều năm nữa trôi qua.

Ta cũng già rồi.

Tóc bạc trắng, chân bước không còn vững.

Ta giao Huệ Tâm Viện lại cho người học trò mà ta tâm đắc nhất.

Một buổi trưa mùa đông, nắng rất đẹp.

Ta nằm trên chiếc ghế xích đu trong sân, đắp chăn dày.

Những “cô gái” năm xưa, giờ đã thành bà, lũ lượt trở về thăm ta.

Các con ríu rít vây quanh, kể cho ta nghe chuyện gia đình, chuyện con cháu.

Ta lim dim mắt, lắng nghe những âm thanh ấy, lòng an yên đến lạ.

Cả cuộc đời ta…

Từng nhục nhã.

 Từng tranh đấu.

 Từng chạm đến vinh quang.

Ta không lấy chồng vì tình yêu.

Nhưng ta có được tình thân và sự nghiệp — còn quý giá hơn tình yêu.

Ta không sinh con.

Nhưng ta có hàng trăm, hàng ngàn đứa con.

Ta nhớ lại đêm trăng năm ấy, khi ta và Lâm Huệ ngồi dưới hiên.

Bà nói:

“Phụ nữ phải sống vì chính mình.”

Ta nghĩ …

Ta đã làm được.

Ta đã sống thành dáng vẻ mà ta mong muốn.

Ta từ từ nhắm mắt lại.

Trong khoảnh khắc cuối cùng của ý thức, ta như thấy Lâm Huệ.

Bà đứng giữa một vùng nắng xuân rực rỡ, mỉm cười nhìn ta, giống hệt như ngày chúng ta vừa đến Giang Nam.

Bà đưa tay ra với ta.

Ta cũng mỉm cười, đưa tay về phía bà.

Lâm di, con đến rồi.

HẾT.

 

Chương trước
Loading...